아무 단어나 입력하세요!

"battled" in Vietnamese

đã chiến đấuđã vật lộn

Definition

Đã chiến đấu hoặc vật lộn mạnh mẽ chống lại ai đó hoặc điều gì đó trong hoàn cảnh khó khăn hay quan trọng. Dùng cho cả tình huống thực tế hoặc khi vượt qua khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Battled' là quá khứ của 'battle'. Hay đi kèm với 'against', 'với' hoặc vấn đề. Sắc thái mạnh hơn 'cố gắng' hoặc 'đối mặt', dùng cả trang trọng lẫn thân mật.

Examples

The two teams battled for first place.

Hai đội đã **chiến đấu** giành vị trí đầu tiên.

She battled a serious illness for years.

Cô ấy đã **vật lộn** với căn bệnh nặng trong nhiều năm.

They battled through the storm to reach home.

Họ đã **vật lộn** qua cơn bão để về nhà.

He battled his fears and finally gave the speech.

Anh ấy đã **vượt qua** nỗi sợ và cuối cùng cũng thuyết trình.

Our company battled tough competition last year.

Công ty chúng tôi năm ngoái đã **cạnh tranh khốc liệt**.

She battled with whether to stay or leave.

Cô ấy **đấu tranh** liệu nên ở lại hay ra đi.