아무 단어나 입력하세요!

"batt" in Vietnamese

tấm bông lóttấm sợi (cho chăn, đệm hoặc cách nhiệt)

Definition

'Batt' là tấm vật liệu dày, thường làm từ bông, len hoặc sợi tổng hợp, dùng để lót hoặc nhồi trong chăn, gối, hoặc làm lớp cách nhiệt. Thường được sử dụng trong thủ công và may mặc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Batt' là từ kỹ thuật dùng trong may vá hoặc cách nhiệt, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'bat' (con dơi, vợt bóng) hoặc 'batch' (lô, mẻ vật phẩm).

Examples

The quilt is filled with cotton batt.

Chiếc chăn được nhồi bằng **tấm bông lót**.

She bought a package of wool batt for her project.

Cô ấy đã mua một gói **tấm bông lót** bằng len cho dự án của mình.

Use the batt to make your pillow softer.

Dùng **tấm bông lót** để làm gối của bạn mềm hơn.

Most modern quilts use synthetic batt for better insulation.

Hầu hết các loại chăn hiện đại dùng **tấm bông lót** tổng hợp cho cách nhiệt tốt hơn.

If your jacket feels thin, you can add another layer of batt inside.

Nếu áo khoác của bạn thấy mỏng, bạn có thể thêm một lớp **tấm bông lót** bên trong.

Artists sometimes use felted batt for sculpting soft figures and shapes.

Các nghệ sĩ đôi khi dùng **tấm bông lót** nỉ để nặn các hình và tượng mềm.