"bastions" in Vietnamese
Definition
‘Pháo đài’ là nơi kiên cố được xây dựng để phòng thủ, hoặc dùng để chỉ những cá nhân hay tổ chức bảo vệ vững chắc một giá trị, truyền thống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trang trọng và chủ yếu để nói nghĩa bóng như 'pháo đài của dân chủ', ít khi dùng cho công trình quân sự thực tế ngoài ngữ cảnh lịch sử.
Examples
The castle walls were strong bastions against the enemy.
Các bức tường lâu đài là những **pháo đài** vững chắc chống lại kẻ thù.
Many see schools as bastions of learning.
Nhiều người xem trường học là **pháo đài** của tri thức.
The old traditions survived in these rural bastions.
Những truyền thống xưa vẫn tồn tại trong các **thành lũy** ở nông thôn này.
Some newspapers are the last bastions of independent journalism.
Một số tờ báo là những **pháo đài** cuối cùng của báo chí độc lập.
Even in modern times, small villages can be bastions of old customs.
Ngay cả thời hiện đại, các làng nhỏ vẫn có thể là **thành lũy** của tục lệ xưa.
She became one of the strongest bastions against corruption in the government.
Cô ấy trở thành một trong những **pháo đài** mạnh mẽ nhất chống lại tham nhũng trong chính phủ.