"basting" in Vietnamese
Definition
Trong nấu ăn, đây là việc tưới nước sốt, mỡ hoặc nước ướp lên món ăn trong khi nấu để giữ cho món ăn ẩm và thêm hương vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường áp dụng khi quay, nướng thịt. 'basting a turkey' nghĩa là tưới nước sốt lên gà tây. Không nhầm với 'basting' trong may vá.
Examples
Basting the chicken keeps it juicy while it roasts.
**Rưới nước sốt** lên gà giúp thịt mềm mọng khi quay.
The recipe calls for basting every 20 minutes.
Công thức yêu cầu **rưới nước sốt** sau mỗi 20 phút.
She used a brush for basting the roast with butter.
Cô ấy dùng cọ để **phết mỡ** bơ lên món quay.
After some basting, that turkey is starting to smell amazing!
Sau vài lần **rưới nước sốt**, con gà tây bắt đầu thơm nức mũi!
My secret to perfect ribs? Lots of slow basting with barbecue sauce.
Bí quyết cho sườn ngon hoàn hảo? **Rưới nước sốt** BBQ chậm và liên tục.
Don’t forget, good basting makes a huge difference to the flavor.
Đừng quên, **rưới nước sốt** đúng cách tạo nên sự khác biệt lớn về hương vị.