"balmy" in Vietnamese
Definition
Thời tiết ấm áp, dịu nhẹ và dễ chịu, thường có làn gió nhẹ khiến mọi người cảm thấy thư thái.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để mô tả thời tiết hoặc không khí. Các cụm như 'balmy night', 'balmy breeze' diễn tả không gian dễ chịu, ấm áp. Không nhầm với 'barmy' (điên rồ trong tiếng Anh Anh).
Examples
It was a balmy evening in April.
Đó là một buổi tối tháng Tư **êm dịu**.
We enjoyed the balmy weather on our vacation.
Chúng tôi đã tận hưởng thời tiết **êm dịu** trong kỳ nghỉ.
The balmy breeze made the night perfect.
Làn gió **êm dịu** khiến đêm trở nên tuyệt vời.
It's so balmy out—let's have dinner on the patio!
Trời ngoài kia **ấm áp dễ chịu**—hãy ăn tối ngoài hiên nhé!
What a balmy night—no need for a jacket!
Thật là một đêm **êm dịu**—không cần áo khoác đâu!
The island's balmy climate is what keeps tourists coming back.
Khí hậu **ấm áp dễ chịu** của hòn đảo chính là điều giữ chân du khách quay lại.