아무 단어나 입력하세요!

"ballooned" in Vietnamese

tăng vọtphồng lên

Definition

Khi một thứ gì đó tăng lên rất nhanh và nhiều, hoặc phồng lên như quả bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho giá cả, số lượng, chi phí hoặc sự phồng lên thật sự. Chủ yếu gặp trong báo chí hoặc văn bản trang trọng.

Examples

The number of people at the event ballooned by noon.

Đến trưa, số người dự sự kiện đã **tăng vọt**.

His expenses ballooned after he moved to the city.

Chi phí của anh ấy đã **tăng vọt** sau khi chuyển lên thành phố.

The balloon ballooned out when she blew air into it.

Khi cô ấy thổi khí vào, quả bóng bay đã **phồng lên**.

Housing prices have ballooned in the last few years.

Giá nhà đất đã **tăng vọt** trong vài năm gần đây.

After the announcement, interest in the topic ballooned overnight.

Sau thông báo, sự quan tâm về chủ đề này đã **tăng vọt** chỉ sau một đêm.

My backpack ballooned with all the souvenirs I tried to fit inside.

Ba lô của tôi đã **phồng lên** vì tôi cố nhét tất cả quà lưu niệm vào.