아무 단어나 입력하세요!

"balking" in Vietnamese

do dựlưỡng lựphản đối

Definition

Khi ai đó do dự, nghĩa là họ bất ngờ không muốn làm gì đó hoặc ngần ngại tiếp tục. Cũng có thể là từ chối chấp nhận hoặc làm theo điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'balking at' thường dùng khi chỉ sự ngập ngừng hoặc không muốn thực hiện yêu cầu, đề nghị. Thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, hiếm trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He is balking at the idea of moving to a new city.

Anh ấy đang **do dự** trước ý tưởng chuyển đến thành phố mới.

The horse kept balking before jumping the fence.

Con ngựa liên tục **do dự** trước khi nhảy qua hàng rào.

Some children are balking at eating their vegetables.

Một số trẻ đang **do dự** khi ăn rau củ.

I tried to convince her, but she kept balking even after hearing all the reasons.

Tôi đã cố thuyết phục cô ấy nhưng cô ấy vẫn **do dự** dù đã nghe mọi lý do.

The team is balking at the new schedule—they think it's too demanding.

Nhóm đang **phản đối** lịch mới—họ cho rằng nó quá nặng.

Whenever that topic comes up, he starts balking and changes the subject.

Mỗi khi chủ đề đó được nhắc đến, anh ấy bắt đầu **do dự** rồi chuyển sang chuyện khác.