"balk at" in Vietnamese
Definition
Khi do dự hoặc từ chối làm điều gì đó vì cảm thấy khó, không thoải mái hoặc không hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng khi ai đó bất ngờ do dự hoặc không đồng ý với điều gì ('balk at the idea/price'). Không hẳn là 'từ chối', mà là có sự ngập ngừng.
Examples
Many students balk at doing extra homework.
Nhiều học sinh **chùn bước** khi làm bài tập về nhà thêm.
He balked at the high price of the ticket.
Anh ấy đã **chùn bước** trước giá vé cao.
She balked at eating spicy food.
Cô ấy đã **do dự** khi ăn đồ cay.
Investors balked at the idea of funding such a risky project.
Các nhà đầu tư đã **do dự** trước ý tưởng rót vốn vào một dự án mạo hiểm như vậy.
Don't balk at new challenges—you might surprise yourself.
Đừng **chùn bước** trước thử thách mới—bạn có thể làm chính mình ngạc nhiên.
Most people balk at change, even if it's good for them.
Hầu hết mọi người đều **chùn bước** trước sự thay đổi, dù điều đó tốt cho họ.