"baggages" in Vietnamese
Definition
'Baggages' là số nhiều của 'baggage', nghĩa là các va li, túi xách hoặc đồ dùng mang theo khi đi du lịch. Tuy nhiên, tiếng Anh hiện đại thường dùng 'baggage' như danh từ không đếm được.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Baggages’ rất hiếm khi được dùng; thường nói ‘baggage’ hoặc ‘luggage’ như danh từ không đếm được. Dùng 'how much baggage', không dùng 'how many baggages'. 'Emotional baggage' nghĩa là gánh nặng tâm lý.
Examples
We collected our baggages from the airport carousel.
Chúng tôi đã lấy **hành lý** của mình ở băng chuyền sân bay.
The hotel staff carried the guests' baggages to their rooms.
Nhân viên khách sạn đã mang **hành lý** của khách về phòng của họ.
Please do not leave your baggages unattended.
Vui lòng không để **hành lý** của bạn mà không trông coi.
After the long trip, all our baggages were a mess inside.
Sau chuyến đi dài, tất cả **hành lý** của chúng tôi bên trong đều lộn xộn.
They charged extra because we had too many baggages.
Họ đã tính thêm phí vì chúng tôi có quá nhiều **hành lý**.
Honestly, carrying multiple baggages around the city was exhausting.
Thật sự, mang nhiều **hành lý** vòng quanh thành phố rất mệt mỏi.