"backbreaking" in Vietnamese
Definition
Chỉ công việc hoặc hoạt động rất vất vả, khiến bạn cảm thấy kiệt sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho lao động chân tay, nhưng cũng có thể chỉ những việc quá sức khác. Không chỉ là 'khó', mà cực kỳ mệt mỏi.
Examples
Digging the field was backbreaking work.
Đào đất trên cánh đồng là công việc **cực nhọc**.
Cleaning the entire house alone is backbreaking.
Tự mình dọn dẹp cả nhà thực sự **kiệt sức**.
They did backbreaking labor on the construction site.
Họ đã làm việc **cực nhọc** tại công trường.
That was a backbreaking hike up the mountain!
Đó là một chuyến leo núi **cực nhọc**!
Fixing the roof in the sun was backbreaking but we finished it.
Sửa mái nhà dưới nắng **kiệt sức**, nhưng chúng tôi đã xong.
She has a backbreaking schedule with three jobs and night classes.
Cô ấy có lịch trình **cực nhọc** với ba công việc và học đêm.