아무 단어나 입력하세요!

"axed" in Vietnamese

sa thảihuỷ bỏ

Definition

'Axed' nghĩa là bị sa thải đột ngột khỏi công việc hoặc một điều gì đó bị dừng lại hay huỷ bỏ một cách bất ngờ, thường là mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí hoặc nói chuyện thường ngày để chỉ mất việc, huỷ chương trình. Hay dùng dạng bị động, ví dụ: 'was axed'. Có sắc thái mạnh và bất ngờ.

Examples

He was axed from his job last week.

Anh ấy đã bị **sa thải** khỏi công việc tuần trước.

The TV show was axed after two seasons.

Chương trình TV đã bị **huỷ bỏ** sau hai mùa phát sóng.

Three workers were axed during the reorganization.

Ba công nhân đã bị **sa thải** trong đợt tái cơ cấu.

The company quietly axed dozens of jobs over the weekend.

Công ty đã lặng lẽ **cắt giảm** hàng chục việc làm vào cuối tuần.

Fans were upset when their favorite show was suddenly axed.

Người hâm mộ rất thất vọng khi chương trình yêu thích của họ bị **huỷ bỏ** đột ngột.

The government’s education plan may be axed due to budget cuts.

Kế hoạch giáo dục của chính phủ có thể sẽ bị **huỷ bỏ** do cắt giảm ngân sách.