아무 단어나 입력하세요!

"awash" in Vietnamese

ngập tràntràn ngập

Definition

Được bao phủ hoàn toàn bởi nước hoặc một thứ gì đó quá nhiều; thường dùng theo nghĩa bóng chỉ sự dư thừa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa bóng, ví dụ 'the market is awash with cheap products'. Chủ yếu gặp trong văn viết hoặc môi trường trang trọng.

Examples

The street was awash after the heavy rain.

Sau trận mưa lớn, con phố **bị ngập nước**.

Her desk was awash with papers.

Bàn làm việc của cô ấy **ngập tràn** giấy tờ.

The city was awash with lights at night.

Thành phố về đêm **ngập tràn** ánh đèn.

Social media is awash with rumors these days.

Những ngày này, mạng xã hội **ngập tràn** tin đồn.

After the spill, the kitchen floor was awash in water.

Sau khi bị đổ, sàn bếp **bị ngập nước**.

During the festival, the town becomes awash with visitors.

Trong lễ hội, thị trấn **ngập tràn** du khách.