아무 단어나 입력하세요!

"atomize" in Vietnamese

phân tách thành hạt nhỏphân tách thành phần nhỏ

Definition

Biến một thứ gì đó thành các hạt nhỏ li ti hoặc các giọt nhỏ như sương, hoặc chia thành các phần nhỏ riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ (ví dụ: 'atomize liquid'). Cũng dùng để nói về việc chia nhỏ khía cạnh xã hội hay tổ chức. Khác với 'nghiền thành bột', nhấn mạnh việc phân tách thành hạt nhỏ hoặc phần riêng biệt.

Examples

The scientist used a machine to atomize the liquid.

Nhà khoa học đã dùng máy để **phân tách thành hạt nhỏ** chất lỏng đó.

Spray bottles atomize water to make it easier to clean windows.

Bình xịt **phân tách nước thành hạt nhỏ** để việc lau kính dễ dàng hơn.

The process will atomize the fuel before burning it.

Quy trình này sẽ **phân tách nhiên liệu thành hạt nhỏ** trước khi đốt cháy.

Social media seems to atomize our attention these days.

Ngày nay, mạng xã hội dường như đang **phân nhỏ** sự chú ý của chúng ta.

They want to atomize large organizations into smaller teams for innovation.

Họ muốn **chia nhỏ** tổ chức lớn thành các nhóm nhỏ hơn để đổi mới.

The perfume sprayer atomizes the scent so it spreads evenly.

Bình xịt nước hoa **phân tán** mùi hương để lan tỏa đều.