아무 단어나 입력하세요!

"at risk" in Vietnamese

có nguy cơcó rủi ro

Definition

Có khả năng bị tác động xấu, như bị tổn thất, nguy hiểm hay thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Dùng với 'có nguy cơ', 'đặt vào nguy cơ', ví dụ: 'trẻ em có nguy cơ'.

Examples

The children are at risk because of the storm.

Trẻ em **có nguy cơ** vì cơn bão.

If you don't wear a helmet, you're at risk of injury.

Nếu bạn không đội mũ bảo hiểm, bạn **có nguy cơ** bị chấn thương.

Many jobs are at risk during an economic crisis.

Nhiều việc làm **có nguy cơ** mất đi trong khủng hoảng kinh tế.

He's at risk of losing his scholarship if his grades drop.

Nếu điểm số giảm, cậu ấy **có nguy cơ** mất học bổng.

Our old house is at risk of flooding every spring.

Ngôi nhà cũ của chúng tôi **có nguy cơ** bị ngập vào mỗi mùa xuân.

Don't put your health at risk just to meet a deadline.

Đừng đặt sức khỏe của bạn **vào nguy cơ** chỉ để kịp hạn chót.