"at a dead end" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình huống hoặc nơi mà không thể tiến thêm được nữa; có thể dùng cho địa điểm thực tế (như đường cụt) hoặc hoàn cảnh khó giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả đường cụt và bế tắc trong công việc hay cuộc sống. Thường đi với các động từ như 'rơi vào', 'cảm thấy'. Không dùng cho khó khăn nhỏ tạm thời.
Examples
We are at a dead end with this project.
Chúng tôi đang **bế tắc** với dự án này.
The road finished at a dead end.
Con đường kết thúc **ở chỗ bế tắc**.
I feel at a dead end with my studies.
Tôi cảm thấy **bế tắc** với việc học của mình.
After months of searching for a new job, I felt like I was at a dead end.
Sau nhiều tháng tìm việc mới, tôi cảm thấy mình **bế tắc**.
Whenever we argue, our conversations seem to end at a dead end.
Mỗi khi chúng tôi cãi nhau, cuộc trò chuyện lại kết thúc **ở bế tắc**.
I'm at a dead end here—do you have any ideas?
Tôi đang **bế tắc** ở đây — bạn có ý tưởng gì không?