아무 단어나 입력하세요!

"as it is" in Vietnamese

như hiện tạinhư bây giờ

Definition

Cụm từ này có nghĩa là giữ nguyên tình trạng hiện tại, không thay đổi. Cũng dùng khi muốn nói rằng mọi thứ đã đủ rồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi từ chối thay đổi hoặc làm thêm, đặc biệt sau các yêu cầu như ‘leave it as it is’. Không dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

Please leave the room as it is.

Xin hãy để căn phòng **như hiện tại**.

I like my coffee as it is.

Tôi thích cà phê của mình **như hiện tại**.

We should keep the rules as they are.

Chúng ta nên giữ các quy định **như bây giờ**.

Honestly, I'm happy with things as they are right now.

Thật lòng mà nói, tôi hài lòng với mọi thứ **như hiện tại** bây giờ.

It's complicated enough as it is, don't make it harder.

Đã đủ phức tạp **như hiện tại** rồi, đừng làm khó thêm.

Just accept the situation as it is, for now.

Hãy chấp nhận tình huống **như hiện tại** bây giờ.