"as it gets" in Vietnamese
Definition
Diễn tả mức độ cao nhất hoặc thấp nhất có thể đạt được của một điều gì đó, không thể hơn nữa. Thường dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức tối đa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng sau tính từ như 'as good as it gets' để nhấn mạnh rằng không thể tốt hơn nữa. Hạn chế dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
This pizza is as delicious as it gets.
Chiếc pizza này **ngon hết mức có thể**.
On a sunny day like this, the weather is as good as it gets.
Ngày nắng như này thì thời tiết **hết mức tuyệt vời rồi**.
The exam was as hard as it gets.
Bài kiểm tra đó **khó hết mức có thể**.
Honestly, this is as clean as it gets in here.
Thật lòng mà nói, ở đây **sạch hết mức có thể rồi**.
Don't expect better service—this is as fast as it gets.
Đừng mong dịch vụ tốt hơn—đây là **nhanh nhất có thể rồi**.
It’s not perfect, but it’s as close as it gets.
Không hoàn hảo, nhưng **gần nhất có thể rồi**.