아무 단어나 입력하세요!

"as bad as all that" in Vietnamese

tệ đến mức đótồi tệ như vậy

Definition

Cụm này dùng để hỏi liệu tình huống có thật sự tệ như ai đó đang nói hay không, thường ngụ ý rằng mọi thứ có thể không nghiêm trọng như vẻ ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nhẹ nhàng đặt nghi vấn về sự bi quan của ai đó. Dễ nghe như 'có thật tệ đến mức đó không?'. Tuỳ ngữ điệu, có thể tạo cảm giác cảm thông hoặc nghi ngờ.

Examples

Is it as bad as all that, or are you just worried?

Có thật sự **tệ đến mức đó** không, hay là bạn chỉ lo thôi?

I don't think things are as bad as all that.

Mình không nghĩ mọi chuyện **tệ đến mức đó** đâu.

Are the results really as bad as all that?

Kết quả thật sự **tệ như vậy** sao?

Come on, it can't be as bad as all that—let's see what we can fix.

Nào nào, chắc không **tệ đến mức đó** đâu—xem có gì sửa được không.

You make it sound as bad as all that, but maybe it's not so serious.

Bạn làm mọi thứ nghe **tệ đến mức đó**, nhưng có khi đâu quá nghiêm trọng.

Honestly, I doubt it's as bad as all that—let's wait and see.

Thật lòng, mình nghi ngờ mọi chuyện **tệ đến mức đó**—cứ đợi thử xem.