아무 단어나 입력하세요!

"appear to" in Vietnamese

dường nhưcó vẻ như

Definition

Được dùng khi cái gì đó trông như vậy hoặc có vẻ như vậy, nhất là khi bạn không chắc chắn hoàn toàn. Thể hiện một ấn tượng dựa trên những gì bạn nhìn thấy hoặc biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau bởi động từ: 'appear to be', 'appear to have'. Cảm giác dè dặt hơn 'seem to', hay dùng cho quan sát hơn là sự thật chắc chắn. Không nhầm lẫn với 'disappear'.

Examples

They appear to be happy with the decision.

Họ **có vẻ như** hài lòng với quyết định đó.

The sky appears to be clear today.

Hôm nay trời **có vẻ như** quang đãng.

She appears to understand the instructions.

Cô ấy **dường như** hiểu hướng dẫn.

No one appeared to notice when I left the room.

Có **dường như** không ai chú ý khi tôi rời khỏi phòng.

That car appears to have been there all week.

Chiếc xe đó **có vẻ như** đã ở đó cả tuần rồi.

You appear to have lost your keys again.

Bạn **dường như** lại làm mất chìa khóa rồi.