아무 단어나 입력하세요!

"antagonise" in Vietnamese

gây thù địchlàm ai đó khó chịu

Definition

Khiến người khác có cảm giác thù địch hoặc tức giận với bạn; biến ai đó thành đối thủ của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc trong môi trường học thuật; thường dùng khi hành động làm người khác khó chịu theo cách rõ ràng. Không nên nhầm với 'provoke' (gây phản ứng) hoặc 'irritate' (nhẹ hơn).

Examples

Don't antagonise your little brother.

Đừng **gây thù địch** với em trai của bạn.

His rude comments antagonised the team.

Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã **làm nhóm khó chịu**.

Try not to antagonise the new student.

Cố gắng đừng **khiến học sinh mới khó chịu**.

He didn't mean to antagonise everyone at the meeting, but his jokes went too far.

Anh ấy không cố ý **gây khó chịu** cho mọi người trong cuộc họp, nhưng các câu đùa của anh đã đi quá xa.

If you keep complaining, you'll only antagonise the staff.

Nếu bạn cứ phàn nàn mãi, bạn sẽ chỉ **khiến nhân viên khó chịu** thôi.

Sometimes, asking difficult questions can unintentionally antagonise your boss.

Đôi khi hỏi những câu khó có thể **khiến sếp khó chịu** một cách vô tình.