아무 단어나 입력하세요!

"annexed" in Vietnamese

sáp nhậpthôn tính

Definition

Một vùng đất hoặc lãnh thổ bị một quốc gia hoặc thành phố khác chiếm lấy và đưa vào làm một phần chính thức, thường bằng sức mạnh hoặc quyết định pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc lịch sử. Không dùng cho đồ vật hoặc trường hợp hàng ngày. Hay xuất hiện ở dạng bị động như 'đã bị sáp nhập'.

Examples

The small town was annexed by the city last year.

Thị trấn nhỏ đã được thành phố **sáp nhập** vào năm ngoái.

The region was annexed after the war.

Khu vực này đã bị **sáp nhập** sau chiến tranh.

Several villages were annexed to expand the city limits.

Một số làng đã được **sáp nhập** để mở rộng ranh giới thành phố.

The country controversially annexed the peninsula, causing international tensions.

Quốc gia này đã gây tranh cãi khi **sáp nhập** bán đảo, dẫn đến căng thẳng quốc tế.

The newly annexed lands had to adjust to new laws.

Những vùng đất vừa được **sáp nhập** phải thích nghi với luật pháp mới.

After years of debate, the island was finally annexed despite local protests.

Sau nhiều năm tranh luận, hòn đảo cuối cùng đã bị **sáp nhập** bất chấp sự phản đối của người dân địa phương.