아무 단어나 입력하세요!

"ancora" in Vietnamese

mỏ neo

Definition

Đồ vật nặng thường làm bằng kim loại, thả xuống đáy nước để giữ thuyền không trôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành hàng hải hoặc bóng bẩy để chỉ sự vững vàng, ổn định (ví dụ: 'trụ cột gia đình'). Có các cụm như 'thả mỏ neo', 'nhổ neo'.

Examples

The sailor dropped the ancora into the water.

Thuỷ thủ thả **mỏ neo** xuống nước.

A boat cannot stay still without an ancora.

Thuyền không đứng yên được nếu không có **mỏ neo**.

They pulled up the ancora to leave the harbor.

Họ nhổ **mỏ neo** để rời khỏi cảng.

For me, my family is the ancora that keeps me grounded.

Với tôi, gia đình là **mỏ neo** giữ tôi vững vàng.

The storm was so strong, even the ancora started to drag along the sea floor.

Cơn bão quá mạnh, ngay cả **mỏ neo** cũng bị kéo lê dưới đáy biển.

We can't go anywhere until the ancora is up.

Chúng ta không thể đi đâu cho đến khi **mỏ neo** được kéo lên.