아무 단어나 입력하세요!

"an open secret" in Vietnamese

bí mật ai cũng biết

Definition

Đây là điều ai cũng biết nhưng mọi người giả vờ như không biết hoặc không nói ra công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay được dùng khi nói về tin đồn nơi làm việc, showbiz hoặc chuyện cộng đồng. Không dùng cho thông tin thật sự bí mật. Cụm từ 'It's an open secret' nghĩa là ai cũng biết, chỉ là không nói ra.

Examples

It was an open secret that they liked each other.

Việc họ thích nhau là **bí mật ai cũng biết**.

Her new job offer was an open secret in the office.

Đề nghị công việc mới của cô ấy là **bí mật ai cũng biết** trong văn phòng.

The boss’s plan to retire early was an open secret.

Kế hoạch nghỉ hưu sớm của sếp là **bí mật ai cũng biết**.

Their relationship was an open secret, but nobody talked about it directly.

Mối quan hệ của họ là **bí mật ai cũng biết**, nhưng không ai nói thẳng ra.

It's an open secret that the company will merge with its rival soon.

Đây là **bí mật ai cũng biết** rằng công ty sắp sáp nhập với đối thủ.

The chef’s secret recipe was an open secret among the staff.

Công thức bí mật của bếp trưởng là **bí mật ai cũng biết** trong đội ngũ nhân viên.