아무 단어나 입력하세요!

"ameer" in Vietnamese

amirtiểu vương

Definition

'Amir' là một danh xưng dành cho người lãnh đạo, tướng quân hoặc quan chức cấp cao ở một số quốc gia Hồi giáo, tương tự như hoàng tử hoặc thống lĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Amir’ thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc tôn giáo; không dùng cho lãnh đạo thông thường mà chỉ chỉ người có chức vị cao như vua chúa, quân chủ hay thống đốc.

Examples

The ameer ruled the country with fairness.

**Amir** cai trị đất nước một cách công bằng.

An ameer is respected by the people.

Một **amir** được người dân kính trọng.

The palace belongs to the ameer.

Cung điện thuộc về **amir**.

In history, the ameer often led the army into battle.

Trong lịch sử, **amir** thường dẫn quân ra trận.

Have you ever visited a museum with the robes of an ameer on display?

Bạn đã từng tham quan bảo tàng có trưng bày y phục của **amir** chưa?

Some countries still use the title ameer for their leaders today.

Một số quốc gia vẫn dùng chức danh **amir** cho lãnh đạo ngày nay.