아무 단어나 입력하세요!

"allusions" in Vietnamese

ám chỉliên hệ gián tiếp

Definition

Những lời nói hoặc cách diễn đạt gián tiếp nhắc đến người, nơi, sự kiện hoặc ý tưởng mà không nói rõ ra. Hay gặp trong văn học hoặc bài phát biểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'make allusions to' nghĩa là ám chỉ về cái gì. Thường gặp trong văn học, bài phân tích hay diễn thuyết. Không nhầm với 'illusions' (ảo giác).

Examples

The poem includes several allusions to ancient myths.

Bài thơ này có nhiều **ám chỉ** đến các thần thoại cổ xưa.

Her speech was full of allusions to famous movies.

Bài phát biểu của cô ấy đầy **ám chỉ** về các bộ phim nổi tiếng.

He made several allusions to his childhood in his book.

Anh ấy đã đưa ra nhiều **ám chỉ** về tuổi thơ của mình trong cuốn sách.

If you don't catch the allusions, the joke just won't make sense.

Nếu bạn không hiểu những **ám chỉ**, câu chuyện cười sẽ không còn ý nghĩa.

The writer's clever allusions make the story richer for those who notice them.

Những **ám chỉ** thông minh của tác giả khiến câu chuyện hấp dẫn hơn với người nhận ra chúng.

Sometimes the allusions are so subtle that even experts miss them.

Đôi khi những **ám chỉ** lại tinh tế đến mức cả chuyên gia cũng không nhận ra.