아무 단어나 입력하세요!

"alluding" in Vietnamese

ám chỉ

Definition

Nói điều gì đó một cách gián tiếp, không nói thẳng ra. Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn người nghe tự hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'alluding to'. Không dùng cho nghĩa 'eluding' (lẫn tránh). Dùng khi bạn muốn nói bóng gió, không nói thẳng.

Examples

She was alluding to her childhood without saying it directly.

Cô ấy đang **ám chỉ** về tuổi thơ của mình mà không nói thẳng ra.

The teacher kept alluding to a surprise for the class.

Giáo viên liên tục **ám chỉ** rằng sẽ có một điều bất ngờ cho lớp.

By alluding to famous people, the writer made her point stronger.

Tác giả đã làm cho quan điểm của mình mạnh mẽ hơn bằng cách **ám chỉ** đến những người nổi tiếng.

Are you alluding to something you want to tell me?

Bạn có đang **ám chỉ** điều gì muốn nói với tôi không?

He kept alluding to his new job but never gave any details.

Anh ấy cứ **ám chỉ** về công việc mới mà không bao giờ nói chi tiết.

I think she’s alluding to last night’s argument without saying it outright.

Tôi nghĩ cô ấy đang **ám chỉ** đến cuộc cãi nhau tối qua mà không nói thẳng.