아무 단어나 입력하세요!

"allege" in Vietnamese

cáo buộc (chưa có chứng cứ)cho rằng

Definition

Nói rằng một điều gì đó là đúng hoặc đã xảy ra, thường là khi chưa có bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong luật pháp hoặc tin tức khi nói về một điều vẫn chưa được chứng minh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nhẹ hơn 'accuse'.

Examples

The police allege that he stole the money.

Cảnh sát **cáo buộc** rằng anh ta đã lấy cắp tiền.

They allege that the company broke the law.

Họ **cho rằng** công ty đã vi phạm pháp luật.

The report alleges several safety problems.

Báo cáo **cho rằng** có một số vấn đề về an toàn.

He alleged that nobody warned him about the risks.

Anh ấy **cho rằng** không ai cảnh báo mình về những rủi ro.

It was alleged that the data was fake, but there was no proof.

Có **cáo buộc** rằng dữ liệu là giả, nhưng không có bằng chứng gì.

Several witnesses allege they saw the suspect leaving the building.

Một số nhân chứng **cho rằng** họ đã nhìn thấy nghi phạm rời tòa nhà.