"all night long" in Vietnamese
Definition
Từ tối cho đến sáng, một việc gì đó diễn ra suốt cả đêm không ngừng nghỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, văn viết không trang trọng, xuất hiện nhiều trong truyện, bài hát. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, thường đứng cuối câu.
Examples
We danced all night long.
Chúng tôi đã nhảy **suốt cả đêm**.
They studied all night long for the test.
Họ đã học **suốt cả đêm** để chuẩn bị cho kỳ thi.
The baby cried all night long.
Em bé đã khóc **suốt cả đêm**.
I couldn’t sleep at all—I was tossing and turning all night long.
Tôi không thể ngủ chút nào—tôi trằn trọc **suốt cả đêm**.
The party was so fun that people stayed all night long.
Buổi tiệc vui đến mức mọi người ở lại **suốt cả đêm**.
The storm raged all night long, making it impossible to drive.
Cơn bão kéo dài **suốt cả đêm**, khiến không thể lái xe được.