"all better" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó đã hoàn toàn khỏe lại sau khi bị ốm, bị thương hoặc buồn bã; nghĩa là giờ họ đã ổn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh thân mật, chăm sóc, đặc biệt với trẻ em sau khi bị đau ốm nhẹ: 'Con khỏe hẳn chưa?'. Đôi khi dùng đùa với người lớn.
Examples
Are you all better now?
Bây giờ bạn đã **hoàn toàn khỏe lại** chưa?
Mom kissed my knee and I felt all better.
Mẹ hôn đầu gối của mình và mình thấy **hoàn toàn khỏe lại**.
After the flu, he was finally all better.
Sau cảm cúm, cuối cùng anh ấy đã **hoàn toàn khỏe lại**.
The doctor said you’re all better and can go back to school.
Bác sĩ nói bạn đã **hoàn toàn khỏe lại** và có thể đi học lại.
Look at you—all better after just one nap!
Nhìn kìa—chỉ sau một giấc ngủ, bạn đã **hoàn toàn khỏe lại** rồi!
She pretended she wasn’t all better so she could stay home longer.
Cô ấy giả vờ chưa **hoàn toàn khỏe lại** để được ở nhà lâu hơn.