"aim for" in Vietnamese
Definition
Cố gắng hoặc lên kế hoạch để đạt được mục tiêu riêng; dồn nỗ lực để đạt thứ mình muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật, thường đi với danh từ ('aim for success') hoặc động từ dạng '-ing'. Đừng nhầm với 'aim at' nghĩa là nhắm về mặt vật lý.
Examples
You should aim for a high score on the test.
Bạn nên **hướng tới** điểm cao trong kỳ thi.
Many people aim for success in their careers.
Nhiều người **hướng tới** thành công trong sự nghiệp của mình.
We always aim for improvement in our work.
Chúng tôi luôn **hướng tới** việc cải thiện trong công việc.
If you don't aim for something, you'll never get it.
Nếu bạn không **hướng tới** điều gì, bạn sẽ không bao giờ đạt được nó.
They're aiming for the championship this year.
Họ đang **hướng tới** chức vô địch năm nay.
I always aim for doing my best, no matter what.
Tôi luôn **hướng tới** làm tốt nhất có thể, dù là gì đi nữa.