아무 단어나 입력하세요!

"ails" in Vietnamese

làm cho đau ốmgây rắc rối

Definition

Gây ra đau đớn, bệnh tật hoặc rắc rối cho ai đó, thường nói về vấn đề sức khỏe hoặc các khó khăn lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, ít phổ biến trong nói chuyện hàng ngày. Cụm 'what ails you?' dùng để hỏi về vấn đề hoặc bệnh trạng ai đó.

Examples

What ails you today?

Hôm nay điều gì đang **làm bạn đau ốm**?

A mysterious illness ails the dog.

Một căn bệnh bí ẩn đang **làm** con chó **đau ốm**.

The same problem ails many schools.

Vấn đề giống nhau đang **gây rắc rối** cho nhiều trường học.

He went to the doctor to see what ails him.

Anh ấy đi bác sĩ để xem điều gì đang **làm** mình **bệnh**.

Economic troubles have long ailed the region.

Khó khăn kinh tế đã lâu **làm** khu vực này **rắc rối**.

She never talks about what really ails her.

Cô ấy không bao giờ nói về điều thực sự đang **làm cô** đau ốm.