아무 단어나 입력하세요!

"against the world" in Vietnamese

chống lại cả thế giới

Definition

Cụm từ này nói về cảm giác hoặc thái độ một mình chống lại tất cả mọi người, thường với ý nghĩa đơn độc, kiên cường trước thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật, bài hát, hoặc khi diễn tả sự kiên quyết, cảm giác đơn độc như 'me against the world'. Không dùng trong nghĩa đen.

Examples

Sometimes she feels like she is against the world.

Đôi khi cô ấy cảm thấy như mình đang **chống lại cả thế giới**.

He stands against the world to defend his ideas.

Anh ấy đứng lên **chống lại cả thế giới** để bảo vệ quan điểm của mình.

They felt it was them against the world during the difficult times.

Trong thời điểm khó khăn, họ cảm thấy mình là những người **chống lại cả thế giới**.

It’s just you and me against the world—let’s do this!

Chỉ có em và anh **chống lại cả thế giới**—Cùng làm nhé!

She always acts like she’s against the world, even when people try to help.

Cô ấy luôn hành động như thể mình đang **chống lại cả thế giới**, ngay cả khi mọi người cố giúp đỡ.

When everyone doubted him, he went against the world and proved them wrong.

Khi mọi người đều nghi ngờ anh ấy, anh đã **chống lại cả thế giới** và chứng minh họ sai.