"advise against doing" in Indonesian
Definition
Nói với ai đó rằng họ không nên làm một việc gì đó, thường vì việc đó có thể nguy hiểm, thiếu khôn ngoan hoặc gây ra hậu quả xấu.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên môn với cấu trúc 'advise against doing something'. Nhẹ nhàng hơn 'warn against'.
Examples
My doctor advised against doing any strenuous exercise.
Bác sĩ của tôi **khuyên không nên làm** bất kỳ bài thể dục nặng nào.
Teachers often advise against doing your homework at the last minute.
Giáo viên thường **khuyên không nên làm** bài tập về nhà vào phút chót.
Experts advise against doing this without supervision.
Các chuyên gia **khuyên không nên làm** việc này mà không có người giám sát.
I would strongly advise against doing that if you want to stay out of trouble.
Nếu bạn muốn tránh rắc rối, tôi thực sự **khuyên không nên làm** điều đó.
Our lawyer advised against doing anything until we received official notice.
Luật sư của chúng tôi **khuyên không nên làm** gì cho đến khi nhận được thông báo chính thức.
Honestly, I’d advise against doing it unless you’re really sure.
Thật lòng mà nói, tôi **khuyên không nên làm** điều đó trừ khi bạn thật sự chắc chắn.