아무 단어나 입력하세요!

"adjudicate" in Vietnamese

phán quyếtxét xử

Definition

Đưa ra quyết định hoặc phán xử chính thức về một vấn đề hoặc tranh chấp, thường trong bối cảnh pháp lý hay chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc các cuộc thi. Hay đi với 'dispute', 'case', 'competition'. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The judge will adjudicate the case tomorrow.

Thẩm phán sẽ **phán quyết** vụ án vào ngày mai.

A panel was chosen to adjudicate the competition.

Một ban giám khảo đã được chọn để **xét xử** cuộc thi.

Only the court can adjudicate legal disputes like this.

Chỉ tòa án mới có thể **phán quyết** các tranh chấp pháp lý như thế này.

It took months for the committee to finally adjudicate on the matter.

Phải mất nhiều tháng để ủy ban cuối cùng mới **phán quyết** về vấn đề đó.

He acted as an expert to adjudicate between the two sides.

Anh ta đã đóng vai trò chuyên gia để **phán xử** giữa hai bên.

Sometimes disputes get so complex that no one wants to adjudicate.

Đôi khi tranh chấp trở nên quá phức tạp đến mức không ai muốn **phán quyết**.