아무 단어나 입력하세요!

"addendum" in Vietnamese

bản bổ sungphụ lục bổ sung

Definition

Một phần được thêm vào cuối tài liệu, sách hoặc hợp đồng để cung cấp thông tin bổ sung hoặc sửa chữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tài liệu pháp lý, học thuật hoặc kỹ thuật. Số nhiều: 'addenda'. Khác với 'appendix' (phụ lục liệt kê tài liệu tham khảo).

Examples

The contract has an addendum with new terms.

Hợp đồng có một **bản bổ sung** với các điều khoản mới.

Please read the addendum at the end of the book.

Vui lòng đọc **bản bổ sung** ở cuối sách.

They added an addendum to fix the mistake.

Họ đã thêm một **bản bổ sung** để sửa lỗi đó.

There’s an addendum attached with important updates.

Có một **bản bổ sung** đính kèm với các cập nhật quan trọng.

Check the addendum for any last-minute changes.

Kiểm tra **bản bổ sung** để biết thay đổi vào phút chót.

The lawyer suggested adding an addendum instead of rewriting the whole contract.

Luật sư đề xuất thêm một **bản bổ sung** thay vì viết lại toàn bộ hợp đồng.