아무 단어나 입력하세요!

"across" in Vietnamese

băng quaphía bên kiatrên khắp

Definition

Dùng để chỉ chuyển động từ một phía này sang phía kia của vật gì đó, hoặc chỉ việc ở phía bên kia. Cũng có thể dùng để nói về sự xuất hiện trên phạm vi rộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến: 'walk across', 'across the street', 'across cultures'. Không dùng với nghĩa 'through' (ở bên trong). Dùng 'across' cho bề mặt phẳng, 'over' cho di chuyển vượt lên trên.

Examples

She walked across the street.

Cô ấy đi bộ **băng qua** đường.

The store is across from the bank.

Cửa hàng nằm **đối diện** ngân hàng.

He swam across the river.

Anh ấy bơi **băng qua** sông.

People across the world watched the event.

Mọi người trên **khắp** thế giới đã theo dõi sự kiện.

There’s a nice park just across the bridge.

Có một công viên đẹp ngay **bên kia** cầu.

I shouted across the room to get his attention.

Tôi hét to **băng qua** phòng để thu hút sự chú ý của anh ấy.