"account for" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt việc giải thích lý do, đưa ra lý do cho điều gì hoặc chỉ phần tỷ lệ của một cái gì đó trong tổng thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, số liệu hoặc khi giải thích lý do, trách nhiệm. Khác với 'explain', thường nhấn mạnh đến lý do hoặc phần trách nhiệm.
Examples
Can you account for your absence yesterday?
Bạn có thể **giải thích** lý do vắng mặt hôm qua không?
Women account for more than half the population.
Phụ nữ **chiếm** hơn một nửa dân số.
These two factors account for the main differences.
Hai yếu tố này **giải thích** sự khác biệt chính.
His strange behavior was hard to account for.
Hành vi kỳ lạ của anh ấy rất khó **giải thích**.
Tourists account for a large part of the city's income.
Khách du lịch **chiếm** phần lớn thu nhập của thành phố.
She couldn't account for the missing documents.
Cô ấy không thể **giải thích** cho những tài liệu bị mất.