아무 단어나 입력하세요!

"abrasive" in Vietnamese

mài mònthô lỗ (tính cách)

Definition

‘Abrasive’ chỉ vật liệu có bề mặt thô ráp, dùng để mài mòn bề mặt khác. Khi nói về người, từ này ám chỉ tính cách thô lỗ, khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho vật liệu thì 'abrasive' nói về độ nhám hoặc khả năng mài mòn (như giấy nhám, chất tẩy). Dùng cho người thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thô lỗ, thiếu tế nhị. Đừng nhầm với 'aggressive' (hung hăng) hoặc 'abrasion' (sự trầy xước).

Examples

This cleaner contains an abrasive ingredient to remove stains.

Chất tẩy này có thành phần **mài mòn** để làm sạch vết bẩn.

He has an abrasive manner when he talks to people.

Anh ấy có cách cư xử **thô lỗ** khi nói chuyện với người khác.

Sandpaper is very abrasive.

Giấy nhám rất **mài mòn**.

Her abrasive personality makes it hard for her to keep friends.

Tính cách **thô lỗ** của cô ấy khiến cô ấy khó giữ bạn lâu dài.

Some cleaning pads are too abrasive and can scratch your dishes.

Một số miếng rửa chén quá **mài mòn**, có thể làm xước chén đĩa của bạn.

I know his comments sounded abrasive, but he didn't mean to offend anyone.

Tôi biết nhận xét của anh ấy nghe có vẻ **thô lỗ**, nhưng anh ấy không có ý xúc phạm ai.