"about time" in Vietnamese
đến lúc rồicuối cùng cũng
Definition
Khi điều gì đó xảy ra muộn hơn mong đợi, bạn dùng để thể hiện sự sốt ruột hoặc nhẹ nhõm. Thường biểu lộ cảm giác chờ đợi lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, khi muốn bày tỏ đã đợi lâu, như 'Cuối cùng cũng...', hoặc 'Đến lúc rồi'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
It's about time you got here.
Cuối cùng bạn cũng tới. **Đến lúc rồi**.
That's about time!
**Cuối cùng cũng**!
It's about time we left.
Chúng ta nên đi thôi, **đến lúc rồi**.
Well, it's about time you called me back.
Cuối cùng bạn cũng gọi lại cho tôi rồi—**đến lúc rồi**.
You finished your homework? About time!
Bạn làm xong bài tập rồi à? **Cuối cùng cũng**!
It's about time they fixed the elevator.
Cuối cùng họ cũng sửa thang máy rồi. **Đến lúc rồi**.