"abdicated" in Vietnamese
Definition
Từ bỏ ngai vàng, quyền lực hoặc trách nhiệm một cách chính thức, thường dùng với vua, nữ hoàng hoặc lãnh đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, dùng cho việc rời bỏ quyền lực hoặc trách nhiệm lớn, đặc biệt với vai trò lãnh đạo. Nếu nói 'abdicated his duties' là chỉ sự từ bỏ trách nhiệm với nghĩa tiêu cực. Không dùng cho nghỉ việc bình thường.
Examples
The king abdicated the throne in 1936.
Nhà vua đã **thoái vị** vào năm 1936.
She abdicated her role as team leader.
Cô ấy đã **từ bỏ** vai trò trưởng nhóm của mình.
The president abdicated all responsibility during the crisis.
Tổng thống **từ bỏ tất cả trách nhiệm** trong lúc khủng hoảng.
After years of debate, he finally abdicated and let someone else take charge.
Sau nhiều năm tranh luận, cuối cùng anh ấy đã **từ bỏ** và để người khác đảm nhận.
Some critics say he abdicated his duties as a parent.
Một số nhà phê bình cho rằng ông ấy đã **từ bỏ** trách nhiệm làm cha mẹ.
"He abdicated? I never thought he'd step down like that," she whispered.
“Anh ấy **thoái vị** rồi ư? Tôi không nghĩ anh ấy sẽ từ chức như vậy,” cô thì thầm.