아무 단어나 입력하세요!

"abated" in Vietnamese

giảm bớtdịu đi

Definition

Chỉ sự giảm xuống về mức độ, cường độ hoặc sự nghiêm trọng của một điều gì đó. Thường dùng cho cảm giác hoặc hiện tượng tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, đi với các từ như 'đau', 'bão', 'sự tức giận', hoặc 'sự quan tâm'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The rain finally abated after three hours.

Sau ba tiếng, mưa cuối cùng cũng **giảm bớt**.

Her pain slowly abated with medicine.

Nhờ thuốc, cơn đau của cô ấy dần dần **giảm đi**.

The wind abated by noon, making it safe to go outside.

Đến trưa thì gió đã **dịu lại**, nên ra ngoài đã an toàn.

The crowd's excitement abated as the concert ended.

Khi buổi hòa nhạc kết thúc, sự phấn khích của đám đông cũng **giảm xuống**.

Once his anger abated, he apologized to everyone.

Khi cơn giận **dịu đi**, anh ấy đã xin lỗi mọi người.

Interest in the topic quickly abated once the media stopped reporting.

Khi truyền thông ngừng đưa tin, sự quan tâm đến chủ đề này nhanh chóng **giảm đi**.