아무 단어나 입력하세요!

"a splitting headache" in Vietnamese

đau đầu như búa bổđau đầu dữ dội

Definition

Cơn đau đầu rất dữ dội và cảm giác như đầu bạn sắp nổ tung.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng thân mật khi muốn nhấn mạnh cơn đau đầu rất nặng (ví dụ: "Tôi bị đau đầu như búa bổ"). Không phải từ chuyên môn y khoa.

Examples

I have a splitting headache and need to rest.

Tôi bị **đau đầu như búa bổ** và cần phải nghỉ ngơi.

She woke up with a splitting headache this morning.

Cô ấy thức dậy sáng nay với **đau đầu như búa bổ**.

After working all day, I got a splitting headache.

Làm việc cả ngày xong, tôi bị **đau đầu như búa bổ**.

Can you turn down the music? I have a splitting headache.

Bạn vặn nhỏ nhạc được không? Tôi đang bị **đau đầu như búa bổ**.

I couldn't concentrate at the meeting because of a splitting headache.

Tôi không thể tập trung tại cuộc họp vì **đau đầu như búa bổ**.

By the end of the noisy party, I had a splitting headache.

Đến cuối bữa tiệc ồn ào, tôi bị **đau đầu như búa bổ**.