"a ripe old age" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt này nói về người đã sống rất lâu, thường là với sức khỏe tốt và một cuộc đời viên mãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang nghĩa tích cực, trang trọng, không sử dụng cho người trẻ. Thường xuất hiện trong các cụm 'đạt đến tuổi già khỏe mạnh'.
Examples
My grandmother lived to a ripe old age.
Bà tôi đã sống đến **tuổi già khỏe mạnh**.
He hopes to reach a ripe old age with good health.
Anh ấy hy vọng sẽ đạt đến **tuổi thọ cao** với sức khỏe tốt.
Many people want to live to a ripe old age.
Nhiều người muốn sống đến **tuổi thọ cao**.
She stayed active and happy well into a ripe old age.
Bà ấy vẫn năng động và vui vẻ cho đến tận **tuổi già khỏe mạnh**.
Not everyone is lucky enough to reach a ripe old age.
Không phải ai cũng may mắn sống đến **tuổi thọ cao**.
He kept his sense of humor all the way to a ripe old age.
Ông ấy vẫn giữ được khiếu hài hước cho đến **tuổi già khỏe mạnh**.