"a right to do" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn có quyền làm điều gì đó, tức là bạn được phép hoặc được luật pháp, quy định cho phép làm điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hoàn cảnh chính thức; khác với 'permission to do' (chỉ sự cho phép tạm thời).
Examples
You have a right to do what makes you happy.
Bạn có **quyền làm** điều khiến bạn hạnh phúc.
Everyone has a right to do their job safely.
Mọi người đều có **quyền làm** việc một cách an toàn.
Do I have a right to do this?
Tôi có **quyền làm** điều này không?
He claims he has a right to do as he pleases.
Anh ấy cho rằng mình có **quyền làm** theo ý muốn.
We don't think they have a right to do that without permission.
Chúng tôi không nghĩ họ có **quyền làm** điều đó khi chưa được phép.
She believes students should have a right to do their own research topics.
Cô ấy cho rằng sinh viên nên có **quyền chọn** đề tài nghiên cứu của mình.