"a load off your mind" in Vietnamese
Definition
Khi một vấn đề từng khiến bạn lo lắng đã được giải quyết, bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhõm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật sau khi lo lắng được giải tỏa. Hay đi kèm đại từ như 'nhẹ cả đầu mình', 'nhẹ lòng tôi', v.v.
Examples
Hearing she was safe was a load off my mind.
Nghe tin cô ấy an toàn, tôi cảm thấy **nhẹ cả đầu**.
Finishing my homework early was a load off my mind.
Làm xong bài tập sớm khiến tôi cảm thấy **nhẹ cả đầu**.
Passing the test took a load off my mind.
Đậu bài kiểm tra giúp tôi thấy **nhẹ lòng**.
Thanks for letting me know—it's a load off my mind.
Cảm ơn đã cho tôi biết—tôi thấy **nhẹ cả đầu**.
When I saw my lost wallet was found, it was a load off my mind.
Thấy ví bị mất đã được tìm lại, tôi cảm thấy **nhẹ cả đầu**.
As soon as I got the results, it felt like a load off my mind.
Vừa nhận kết quả, tôi cảm thấy **nhẹ lòng**.