아무 단어나 입력하세요!

"a goner" in Vietnamese

chết chắchết cứu

Definition

Chỉ người hoặc vật không thể cứu được, chắc chắn sẽ thất bại hoặc chết. Thường dùng vui hoặc hơi kịch tính khi thấy không còn hy vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính thân mật, hài hước hoặc kịch tính. Dùng cho cả người lẫn vật khi không còn hy vọng: 'Tôi chết chắc!', 'Nó tiêu rồi'.

Examples

After the car accident, we thought he was a goner, but he survived.

Sau tai nạn xe, chúng tôi nghĩ anh ấy **chết chắc** rồi, nhưng anh ấy sống sót.

If we don't fix the leak soon, the boat is a goner.

Nếu không sửa kịp chỗ rò rỉ, chiếc thuyền này **chết chắc**.

Without water in this heat, the plants are goners.

Không có nước trong cái nóng này, mấy cái cây **chết chắc**.

The doctor said without surgery, I'm a goner.

Bác sĩ nói nếu không mổ thì tôi **chết chắc**.

I dropped my phone in the pool—it's a goner now!

Tôi lỡ làm rớt điện thoại xuống hồ—giờ nó **chết chắc** rồi!

When I saw the exam questions, I knew I was a goner!

Nhìn đề thi tôi biết mình **chết chắc** rồi!