아무 단어나 입력하세요!

"a fresh start" in Vietnamese

khởi đầu mới

Definition

Cơ hội để bắt đầu lại từ đầu với cách nhìn tích cực, bỏ lại những khó khăn hay sai lầm phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang nghĩa lạc quan, thường dùng khi nói về thay đổi lớn, mở ra cơ hội mới, đặc biệt sau thất bại; đi kèm với các động từ như 'give', 'get', 'make'.

Examples

She moved to a new city for a fresh start.

Cô ấy chuyển đến thành phố mới để có **khởi đầu mới**.

After the accident, he needed a fresh start.

Sau tai nạn, anh ấy cần **khởi đầu mới**.

Sometimes moving on means giving yourself a fresh start.

Đôi khi tiến về phía trước là cho bản thân **khởi đầu mới**.

Quitting that job was tough, but honestly, I needed a fresh start.

Nghỉ việc đó rất khó, nhưng thật lòng tôi cần một **khởi đầu mới**.

After the breakup, she saw moving abroad as a fresh start.

Sau khi chia tay, cô ấy xem việc ra nước ngoài là **khởi đầu mới**.

You shouldn't be afraid of a fresh start—sometimes it's exactly what you need.

Bạn không nên sợ **khởi đầu mới**—đôi khi đó là điều bạn cần.