아무 단어나 입력하세요!

"a dream come true" in Vietnamese

giấc mơ thành hiện thực

Definition

Cụm từ này diễn tả điều gì đó bạn hằng mong ước nay đã trở thành sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các dịp trọng đại, cảm xúc mạnh, không áp dụng cho ước mơ nhỏ nhặt. Hay đi với 'đạt được', 'gặp', 'giành được'.

Examples

Winning the contest is a dream come true for me.

Chiến thắng cuộc thi này thực sự là **giấc mơ thành hiện thực** đối với tôi.

Meeting my favorite singer was a dream come true.

Được gặp ca sĩ yêu thích của tôi là **giấc mơ thành hiện thực**.

Getting this job is a dream come true.

Nhận được công việc này là **giấc mơ thành hiện thực**.

When I walked onto that stage, it honestly felt like a dream come true.

Khi tôi bước lên sân khấu đó, thực sự cảm thấy như **giấc mơ thành hiện thực**.

This trip to Paris is honestly a dream come true for my family.

Chuyến đi Paris này thực sự là **giấc mơ thành hiện thực** cho gia đình tôi.

Honestly, working with you guys is a dream come true.

Thật lòng mà nói, làm việc với các bạn đúng là **giấc mơ thành hiện thực** với tôi.