"a dirty look" in Vietnamese
Definition
Biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự tức giận, không hài lòng hoặc khó chịu với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, thường đi với động từ như 'give' hay 'shoot'. 'Dirty' ở đây không có nghĩa là bẩn, mà để chỉ cảm xúc tiêu cực qua biểu cảm khuôn mặt.
Examples
She gave me a dirty look when I arrived late.
Tôi đến muộn nên cô ấy liếc tôi bằng **ánh nhìn khó chịu**.
Don't give your brother a dirty look.
Đừng nhìn anh em mình bằng **ánh nhìn khó chịu**.
The teacher shot me a dirty look for talking.
Vì nói chuyện nên cô giáo liếc tôi bằng **ánh nhìn khó chịu**.
He rolled his eyes and gave her a dirty look.
Anh ấy đảo mắt rồi liếc cô ấy bằng **ánh nhìn khó chịu**.
If you keep texting in class, the professor will probably shoot you a dirty look.
Nếu bạn cứ nhắn tin trong lớp, giáo sư có lẽ sẽ liếc bạn bằng **ánh nhìn khó chịu**.
I knew I was in trouble when my mom shot me a dirty look across the table.
Tôi biết mình gặp rắc rối khi mẹ nhìn tôi bằng **ánh nhìn khó chịu** qua bàn ăn.