아무 단어나 입력하세요!

"a case of" in Vietnamese

trường hợp

Definition

Cụm từ này dùng để nói về một tình huống, ví dụ, hoặc trường hợp cụ thể của một vấn đề, bệnh tật hay hành vi nào đó, thường là tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong báo chí, y tế hoặc bối cảnh trang trọng, chủ yếu dùng cho vấn đề, bệnh tật hoặc sự việc tiêu cực. Không dùng cho trường hợp tích cực.

Examples

It's just a case of the flu.

Chỉ là **trường hợp** cúm thôi.

We have a case of food poisoning here.

Ở đây có một **trường hợp** ngộ độc thực phẩm.

It's a case of bad luck.

Đây là **trường hợp** xui xẻo thôi.

Sounds like a case of mistaken identity to me.

Nghe như là **trường hợp** nhận nhầm người vậy.

It's a case of too little, too late.

Đây là **trường hợp** quá ít, quá muộn.

Sometimes it's just a case of being in the wrong place at the wrong time.

Đôi khi đó chỉ là **trường hợp** ở sai nơi, sai thời điểm.